Bản dịch của từ Short clean trong tiếng Việt

Short clean

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short clean(Adjective)

ʃˈɔːt klˈiːn
ˈʃɔrt ˈkɫin
01

Không kéo dài lâu, có thời gian ngắn.

Not lasting long brief in duration

Ví dụ
02

Đo khoảng cách ngắn từ đầu này sang đầu kia.

Measuring a small distance from one end to the other not long

Ví dụ
03

Gồm vài từ ngắn gọn.

Consisting of few words brief

Ví dụ

Short clean(Noun)

ʃˈɔːt klˈiːn
ˈʃɔrt ˈkɫin
01

Đo một khoảng cách ngắn từ đầu này sang đầu kia.

A period or distance shorter than usual

Ví dụ
02

Gồm vài từ ngắn gọn

An abbreviated form of something

Ví dụ
03

Không kéo dài lâu, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

A brief or concise composition

Ví dụ