ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Short clean
Không kéo dài lâu, có thời gian ngắn.
Not lasting long brief in duration
Đo khoảng cách ngắn từ đầu này sang đầu kia.
Measuring a small distance from one end to the other not long
Gồm vài từ ngắn gọn.
Consisting of few words brief
Đo một khoảng cách ngắn từ đầu này sang đầu kia.
A period or distance shorter than usual
Gồm vài từ ngắn gọn
An abbreviated form of something
Không kéo dài lâu, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
A brief or concise composition