Bản dịch của từ Short notice trong tiếng Việt

Short notice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short notice(Noun)

ʃˈɔːt nˈəʊtɪs
ˈʃɔrt ˈnɑtɪs
01

Một thông báo hoặc nhắc nhở về điều gì đó sắp diễn ra được đưa ra đúng lúc.

A reminder or alert about something upcoming issued in a timely manner

Ví dụ
02

Thông báo được cung cấp ngay trước khi diễn ra một sự kiện hoặc có sự thay đổi.

Notification provided shortly before an event or change

Ví dụ
03

Một thông báo hoặc cảnh báo ngắn gọn được đưa ra với ít thời gian để chuẩn bị.

A brief announcement or warning given with little time to prepare

Ví dụ