Bản dịch của từ Short notice trong tiếng Việt
Short notice
Noun [U/C]

Short notice(Noun)
ʃˈɔːt nˈəʊtɪs
ˈʃɔrt ˈnɑtɪs
Ví dụ
02
Thông báo được cung cấp ngay trước khi diễn ra một sự kiện hoặc có sự thay đổi.
Notification provided shortly before an event or change
Ví dụ
