ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Short throw
Một loại máy chiếu được thiết kế để chiếu hình ảnh lớn từ một khoảng cách ngắn.
It's a type of projector designed to display large images from a short distance.
一种投影仪,专为近距离投射大画面而设计。
Một pha đánh cầu tennis với động tác ngắn gọn và nhanh chóng, thường dùng để phản công lại cú giao bóng hoặc bóng nhanh.
A tennis shot is executed with a quick and short swing, typically used to return a serve or a fast ball.
Kỹ thuật trong thể thao hoặc trò chơi điện tử, trong đó người chơi thực hiện cú ném nhanh trong phạm vi hạn chế.
A technique in sports or games where a player performs a quick throw within a limited range.
这是体育或游戏中的一种技巧,指的是运动员在有限的范围内迅速投掷的一种动作。