Anh - Việt

Bản dịch của từ Short throw trong tiếng Việt

short throw

Noun

short throw (Noun)

/ʃˈɔɹt θɹˈoʊ/
/ʃˈɔɹt θɹˈoʊ/
AI

Nghĩa 01 · Một loại máy chiếu được thiết kế để chiếu hình ảnh lớn từ một khoảng cách gần.

Một loại máy chiếu được thiết kế để chiếu hình ảnh lớn từ một khoảng cách gần.

A type of projector designed to project a large image from a short distance away.

Ví dụ
Trường đã mua máy chiếu cự ly ngắn để trình bày môn xã hội tốt hơn.The school bought a short throw for better social studies presentations.
Họ không sử dụng máy chiếu cự ly ngắn trong cuộc họp câu lạc bộ xã hội tuần trước.They did not use a short throw in the social club meeting last week.

Nghĩa 02 · Một cú đánh quần vợt được thực hiện bằng một chuyển động ngắn và nhanh, thường được sử dụng để trả lại một cú phát bóng hoặc một quả bóng nhanh.

Một cú đánh quần vợt được thực hiện bằng một chuyển động ngắn và nhanh, thường được sử dụng để trả lại một cú phát bóng hoặc một quả bóng nhanh.

A tennis shot hit with a short and quick motion, typically used to return a serve or a fast ball.

Ví dụ
Anh ấy luyện tập cú đánh bóng ngắn để trả giao bóng nhanh trong tennis.He practiced a short throw to return the fast serve in tennis.
Cô ấy không sử dụng cú đánh bóng ngắn trong trận đấu tennis hôm qua.She did not use a short throw during the tennis match yesterday.

Nghĩa 03 · Một kỹ thuật trong thể thao hoặc trò chơi mà một người chơi thực hiện một cú ném nhanh trong một phạm vi hạn chế.

Một kỹ thuật trong thể thao hoặc trò chơi mà một người chơi thực hiện một cú ném nhanh trong một phạm vi hạn chế.

A technique in sports or gaming where a player makes a rapid throw within a limited range.

Ví dụ
Trong các trò chơi xã hội, kỹ thuật ném ngắn mang lại niềm vui nhanh chóng cho các bữa tiệc.In social games, the short throw adds quick fun to parties.
Kỹ thuật ném ngắn không phổ biến trong các sự kiện xã hội trang trọng.The short throw is not common in formal social events.

Video ngữ cảnh