Bản dịch của từ Shower room trong tiếng Việt
Shower room
Phrase

Shower room(Phrase)
ʃˈəʊɐ ʐˈuːm
ˈʃoʊɝ ˈrum
01
Một phòng được trang bị để tắm thường có một buồng tắm hoặc không gian tắm.
A room equipped for taking a shower typically containing a shower cubicle or space
Ví dụ
Ví dụ
