Bản dịch của từ Shutter release cable trong tiếng Việt

Shutter release cable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shutter release cable(Noun)

ʃˈʌtɐ rɪlˈiːz kˈeɪbəl
ˈʃətɝ rɪˈɫis ˈkeɪbəɫ
01

Một cơ chế dây cáp dùng để kích hoạt từ xa màn trập của máy ảnh

A cable mechanism is used to remotely trigger the camera shutter.

一个线缆机构被用来远程触发相机的快门

Ví dụ
02

Một thiết bị giúp nhiếp ảnh gia chụp hình mà không cần chạm trực tiếp vào máy ảnh để tránh rung máy.

A device that allows photographers to take pictures without directly touching the camera to avoid shake.

这是一种设备,允许摄影师在拍摄时无需直接触碰相机,以避免晃动。

Ví dụ
03

Dây hoặc dây cáp kết nối với nút chụp của máy ảnh để dễ dàng chụp từ xa.

A cord or wire connected to the camera's shutter button to facilitate remote shooting.

一根绳索或电线连接到相机的快门按钮,用于远程拍摄的辅助。

Ví dụ