Bản dịch của từ Simple chamber trong tiếng Việt
Simple chamber
Phrase

Simple chamber(Phrase)
sˈɪmpəl tʃˈeɪmbɐ
ˈsɪmpəɫ ˈtʃæmbɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoang hoặc không gian khép kín thường dễ sử dụng hoặc dễ hiểu.
A compartment or enclosed space that is typically easy to use or understand
Ví dụ
