ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Single market
Một thỏa thuận kinh tế giữa các quốc gia nhằm giảm hoặc loại bỏ rào cản thương mại và cho phép tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động.
An economic arrangement between countries to reduce or eliminate trade barriers and allow free movement of goods services capital and labor
Một loại thị trường hoạt động mà không có thuế quan và các rào cản thương mại khác giữa các quốc gia thành viên.
A type of market that operates without tariffs and other trade barriers among member countries
Một khu vực xác định nơi tất cả các thành viên tuân theo cùng một hệ thống luật và quy định về thương mại.
A defined area in which all participants follow the same laws and regulations regarding trade