Bản dịch của từ Single market trong tiếng Việt

Single market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single market(Noun)

sˈɪŋɡəl mˈɑːkɪt
ˈsɪŋɡəɫ ˈmɑrkɪt
01

Một thỏa thuận kinh tế giữa các quốc gia nhằm giảm hoặc loại bỏ rào cản thương mại và cho phép tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động.

An economic arrangement between countries to reduce or eliminate trade barriers and allow free movement of goods services capital and labor

Ví dụ
02

Một loại thị trường hoạt động mà không có thuế quan và các rào cản thương mại khác giữa các quốc gia thành viên.

A type of market that operates without tariffs and other trade barriers among member countries

Ví dụ
03

Một khu vực xác định nơi tất cả các thành viên tuân theo cùng một hệ thống luật và quy định về thương mại.

A defined area in which all participants follow the same laws and regulations regarding trade

Ví dụ