slating
NounVerb
slating (Noun)
/slˈeɪtɪŋ/
/slˈeɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Ngôi nhà có lớp đá lợp đẹp trên mái để cách nhiệt tốt hơn.The house has beautiful slating on its roof for better insulation.
Họ không sử dụng đá lợp cho mái của trung tâm cộng đồng mới.They did not use slating for the new community center's roof.
slating (Verb)
/slˈeɪtɪŋ/
/slˈeɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Bài báo đang chỉ trích phản ứng của chính phủ đối với biến đổi khí hậu.The article is slating the government's response to climate change.
Nhiều nhà phê bình không chỉ trích chính sách xã hội mới.Many critics are not slating the new social policy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Slating" là một thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa là chỉ trích hoặc phê bình một cách gay gắt. Trong ngữ cảnh của truyền thông, từ này thường được sử dụng để mô tả việc tấn công một nhân vật công chúng hoặc tác phẩm nghệ thuật. Tại Anh, "slating" được sử dụng phổ biến trong các bài đánh giá phim và âm nhạc, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ tương tự là "slamming". Cả hai thuật ngữ đều mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng "slamming" có thể kèm theo sắc thái thiếu tinh tế hơn trong một số ngữ cảnh.