Anh - Việt

Bản dịch của từ Slatted trong tiếng Việt

slatted

Adjective

slatted (Adjective)

/slˈætɪd/
/ˈsɫætɪd/
AI

Nghĩa 01

Thường dùng để mô tả một loại kết cấu hoặc thiết kế sử dụng các thanh để cho phép ánh sáng hoặc không khí đi qua trong khi vẫn cung cấp một mức độ riêng tư hoặc tách biệt nào đó.

Typically used to describe a type of construction or design that uses slats to allow light or air to pass while providing some level of privacy or separation

Ví dụ
Hàng rào có thanh ngang trong công viên cho không khí đi qua nhưng giữ khoảng cách giữa mọi người.The slatted fence in the park lets air pass but keeps people separated.
Họ không dùng tường có thanh ngang trong nhà vì lý do riêng tư.They do not use slatted walls in homes for privacy reasons.

Nghĩa 02

Sắp xếp theo một series các thanh.

Arranged in a series of slats

Ví dụ
Ghế công viên có chỗ ngồi bằng gỗ xếp thành từng thanh để thoải mái.The park bench had slatted wooden seats for comfort.
Phòng không có cửa sổ bằng các thanh gỗ để thông thoáng không khí.The room did not have slatted windows to let in fresh air.

Nghĩa 03

Có hoặc bao gồm các thanh; làm bằng những dải phẳng và hẹp của vật liệu.

Having or consisting of slats made with narrow flat strips of material

Ví dụ
Ghế công viên có các thanh gỗ song song để ngồi thoải mái.The park bench has slatted wood for comfortable sitting.
Họ không dùng ghế có các thanh gỗ song song trong hội trường.They do not use slatted chairs in the indoor social hall.