slates
VerbNoun
slates (Verb)
/slˈeɪts/
/ˈsɫeɪts/
AI
Ví dụ
Ủy ban dự kiến tổ chức dạ tiệc thường niên vào ngày 10 tháng 10.The committee slates the annual gala for October 10th.
Họ không lên kế hoạch cho cuộc họp cộng đồng trong tuần này.They do not slate the community meeting for this week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ đã lợp mái nhà cũ ở New York mùa hè năm ngoái.They slates the old house roof in New York last summer.
Chúng tôi không lợp mái nhà trong thành phố này vì thời tiết.We do not slates roofs in this city due to weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ đã liệt kê ba ứng viên cho cuộc bầu cử hội đồng cộng đồng.They slates three candidates for the community council election.
Ủy ban không chỉ định ai nếu không có đánh giá kỹ lưỡng.The committee does not slates anyone without a proper review.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slates (Noun)
/slˈeɪts/
/ˈsɫeɪts/
AI
Nghĩa 01
Một bảng viết làm từ chất liệu này, từng được sinh viên sử dụng trong quá khứ.
A writing tablet made of this material historically used by students
Ví dụ
Vào những năm 1800, học sinh dùng bảng viết bằng đá để học.In the 1800s, students used slates for writing in class.
Ngày nay, nhiều trường học không còn dùng bảng viết bằng đá nữa.Many schools today do not use slates anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trường học từng dùng bảng đá để viết trước khi giấy phổ biến.The school used slates for writing before paper was common.
Ngày nay, mọi người không dùng bảng đá để ghi chú trong các cuộc họp xã hội.People do not use slates for notes in modern social meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Danh sách ứng cử viên bầu cử gồm năm người cho hội đồng thành phố.The election slates include five candidates for city council.
Nhóm địa phương không chấp nhận danh sách mới năm nay.The local group does not accept new slates this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa