Bản dịch của từ Sliced through trong tiếng Việt

Sliced through

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sliced through(Phrase)

slˈaɪst θrˈɐf
ˈsɫaɪst ˈθrəf
01

Để cắt một vật bằng cách chuyển động cắt qua bề mặt hoặc chất liệu của nó.

To cut something with a slicing motion through its surface or material

Ví dụ
02

Đi qua hoặc di chuyển qua một cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.

To pass or move through something in a fast or forceful manner

Ví dụ
03

Thâm nhập hoặc vượt qua một thứ gì đó, thường chỉ về âm thanh hoặc ánh sáng.

To penetrate or go past something often referring to sound or light

Ví dụ