Bản dịch của từ Slither out trong tiếng Việt
Slither out
Phrase

Slither out(Phrase)
slˈɪðɐ ˈaʊt
ˈsɫɪðɝ ˈaʊt
Ví dụ
02
Thoát khỏi một tình huống một cách khéo léo.
To escape or extricate oneself from a situation discreetly
Ví dụ
03
Rời đi một cách lén lút hoặc không gây chú ý
To exit stealthily or without drawing attention
Ví dụ
