Bản dịch của từ Smaller circle trong tiếng Việt

Smaller circle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smaller circle(Noun)

smˈɔːlɐ sˈɜːkəl
ˈsmɔɫɝ ˈsɝkəɫ
01

Một hình học trong đó tất cả các điểm đều cách đều một điểm trung tâm, nhưng có bán kính nhỏ hơn một hình tròn khác.

A geometric figure where all points are equidistant from a central point but with a smaller radius than another circle

Ví dụ
02

Một hình tròn có khoảng cách xung quanh nhỏ hơn so với một hình tròn lớn hơn.

A circular shape with less circumferential distance than a larger circle

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh toán học để mô tả một đường tròn có kích thước nhỏ hơn một đường tròn khác.

A term often used in mathematical contexts to describe a circle that has a lesser size than another

Ví dụ