Bản dịch của từ Smaller circle trong tiếng Việt
Smaller circle
Noun [U/C]

Smaller circle(Noun)
smˈɔːlɐ sˈɜːkəl
ˈsmɔɫɝ ˈsɝkəɫ
Ví dụ
02
Một hình tròn có khoảng cách xung quanh nhỏ hơn so với một hình tròn lớn hơn.
A circular shape with less circumferential distance than a larger circle
Ví dụ
