Bản dịch của từ Smoke dust trong tiếng Việt
Smoke dust
Noun [U/C]

Smoke dust(Noun)
smˈəʊk dˈʌst
ˈsmoʊk ˈdəst
01
Chất bụi nhỏ màu vàng hoặc nâu được tạo ra từ quá trình đốt cháy, đặc biệt từ lửa hoặc động cơ.
A granular solid that is light yellow or brown in color, formed through combustion, especially from fire or engines.
燃烧产生的黄褐色或棕色细粒物,尤其来自火焰或发动机
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
