Bản dịch của từ Smoke dust trong tiếng Việt

Smoke dust

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoke dust(Noun)

smˈəʊk dˈʌst
ˈsmoʊk ˈdəst
01

Chất bụi nhỏ màu vàng hoặc nâu được tạo ra từ quá trình đốt cháy, đặc biệt từ lửa hoặc động cơ.

A granular solid that is light yellow or brown in color, formed through combustion, especially from fire or engines.

燃烧产生的黄褐色或棕色细粒物,尤其来自火焰或发动机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đám mây hoặc khối các hạt nhỏ lơ lửng trong không khí, thường xuất phát từ các nguồn như khói hoặc khí thải công nghiệp.

A cloud or a mass of tiny particles suspended in the air, often originating from sources like smoke or industrial emissions.

這是一團漂浮在空氣中的微粒或小雲團,通常來源於煙霧或工業排放的排氣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại bột mịn được làm từ các chất nghiền nhỏ, dùng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật và xây dựng.

Fine powder made from ground-down substances, used across various fields including art and construction.

由研磨材料制成的细粉,广泛应用于艺术、建筑等多个领域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa