smoker
smoker (Noun)
Nghĩa 01 · Một dụng cụ tạo khói dùng khi làm vườn hoặc nuôi ong; nó thổi hoặc tạo ra khói để làm ong bối rối, bình tĩnh hoặc rời tổ, giúp người nuôi ong thao tác an toàn. (Trong ngữ cảnh nuôi ong thường gọi là “đèn khói” hoặc “máy tạo khói cho ong”.)
Một dụng cụ tạo khói dùng khi làm vườn hoặc nuôi ong; nó thổi hoặc tạo ra khói để làm ong bối rối, bình tĩnh hoặc rời tổ, giúp người nuôi ong thao tác an toàn. (Trong ngữ cảnh nuôi ong thường gọi là “đèn khói” hoặc “máy tạo khói cho ong”.)
A device that releases smoke intended to distract bees a bee smoker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ lóng (mở rộng): chỉ các phương tiện dùng động cơ hai thì, đặc biệt là xe máy hai thì (khác với xe máy bốn thì).
Từ lóng (mở rộng): chỉ các phương tiện dùng động cơ hai thì, đặc biệt là xe máy hai thì (khác với xe máy bốn thì).
slang by extension Any vehicle with a twostroke engine especially a motorcycle as opposed to a fourstroke motorcycle or stroker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một lỗ thông (thoát) trên đáy đại dương sâu, nơi nước biển siêu nóng chứa nhiều khoáng chất phun ra thành cột khói hoặc dòng chảy; thường gọi là suối khoáng phun dưới đáy biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của smoker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
smoker | smokers |
Kết hợp từ của smoker (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người hút thuốc thường xuyên regular smoker | John là người hút thuốc thường xuyên. John is a regular smoker. |
người hút thuốc hai gói mỗi ngày two-pack-a-day smoker | Việc hút thuốc hai gói mỗi ngày có lành mạnh không? Is it healthy to be a two-pack-a-day smoker? |
người hút thuốc cũ former smoker | Trong bài nói IELTS, một người từng hút thuốc lá nói rằng việc bỏ thuốc đã giúp cải thiện sức khỏe. In the IELTS speaking test, a former smoker said that quitting helped improve health. |
người hút thuốc 20 điếu một ngày 20-a-day smoker | Anh ấy vẫn là người hút thuốc 20 điếu mỗi ngày? Is he still a 20-a-day smoker? |
người hút cỏ marijuana smoker | Người hút cần sa đã thất bại trong bài thi nói IELTS. The marijuana smoker failed the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smoker" được sử dụng để chỉ người hút thuốc, có thể là thuốc lá hoặc các sản phẩm thuốc lá khác. Trong tiếng Anh Anh, "smoker" được sử dụng phổ biến và tương tự với tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh thường nhấn âm tiết đầu trong khi người Mỹ có thể nhấn âm tiết thứ hai. Từ này cũng có thể chỉ đến thiết bị dùng để hút thuốc, tùy theo ngữ cảnh.