Bản dịch của từ Smoothed trong tiếng Việt

Smoothed

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoothed(Verb)

smˈuðd
smˈuðd
01

Làm cho cái gì đó dễ chịu hơn hoặc dịu đi.

Make something more comfortable or less harsh.

使某事变得更为宜人或减轻其严厉程度

Ví dụ
02

Thì quá khứ của 'smooth', mang ý nghĩa làm cho cái gì đó bằng phẳng hoặc không bị irregularities.

A smooth past means making something even or without any irregularities.

平滑的过去式,指的是使某物变得平整或没有不规则之处的动作的过去式。

Ví dụ
03

Vượt qua hoặc khắc phục khó khăn

To overcome or get past obstacles.

克服困难

Ví dụ

Smoothed(Adjective)

01

Tinh tế hoặc tinh xảo trong cách trình bày.

Delicate or elaborate in presentation.

在展示方式上讲究细腻或繁复。

Ví dụ
02

Được làm phẳng đến mức không còn gợn sóng hay không đều nữa.

It is evenly made, with no impacts or irregularities.

甚至变得没有任何颠簸或不规则之处。

Ví dụ
03

Có vẻ ngoại hình hoặc thái độ dễ thương hoặc ưa nhìn.

Has an attractive appearance, style, or qualities.

具有讨人喜欢的外貌、举止或品质。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ