smoothed
smoothed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để loại bỏ hoặc vượt qua khó khăn.
Để loại bỏ hoặc vượt qua khó khăn.
To remove or overcome difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
smoothed (Adjective)
Nghĩa 01 · Tinh tế hoặc cầu kỳ trong cách trình bày.
Tinh tế hoặc cầu kỳ trong cách trình bày.
Refined or sophisticated in presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có ngoại hình, phong cách hoặc phẩm chất đẹp mắt.
Có ngoại hình, phong cách hoặc phẩm chất đẹp mắt.
Having a pleasing appearance manner or quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smoothed" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "smooth", mang nghĩa làm cho bề mặt trở nên mịn màng hoặc giảm thiểu sự gồ ghề. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn âm một cách rõ ràng hơn. "Smoothed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ quá trình làm phẳng, cải thiện chất lượng hoặc tăng cường sự dễ chịu trong cả văn viết và văn nói.