Anh - Việt

Bản dịch của từ Snip trong tiếng Việt

snip

NounVerb

snip (Noun)

/snɪp/
/snˈɪp/
AI

Nghĩa 01

Hành động cắt nhỏ hoặc cắt bằng kéo/dao, thường là một nhát cắt ngắn để bỏ đi phần thừa hoặc tạo hình.

An act of snipping something.

Ví dụ
Cô ấy cắt một đoạn dây để từ thiện.She gave a snip to the ribbon at the charity event.
Tiếng cắt của kéo đánh dấu sự khởi đầu của buổi lễ.The snip of the scissors marked the beginning of the ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một món hàng/cái gì đó được mua với giá rẻ bất ngờ; một món hời, mua được với giá rất tốt.

A surprisingly cheap item; a bargain.

Ví dụ
Cô ấy đã tìm thấy một món đồ giá rẻ ở cửa hàng đồ cũ.She found a snip at the thrift store.
Sự kiện cộng đồng có bán đồ ăn nhẹ, đồ uống và hàng hóa giá rẻ.The community event had snacks, drinks, and snips for sale.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kéo lớn, giống như cái kéo cắt kim loại hoặc tấm kim loại dày; thường dùng để cắt tôn, ống mảnh hoặc vật liệu kim loại mỏng.

Shears for cutting metal.

Ví dụ
Anh ấy đã sử dụng một cái kéo để cắt dây kim loại cho tác phẩm điêu khắc.He used a snip to cut the metal wire for the sculpture.
Nghệ sĩ đã cẩn thận chọn lựa cái kéo để tạo ra những mẫu thiết kế tinh xảo.The artist carefully selected the snip to create intricate designs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Chỉ một người nhỏ bé, không quan trọng hoặc kém ảnh hưởng; thường mang nghĩa khinh miệt hoặc coi thường (người vụn vặt, ít đáng kể).

A small or insignificant person.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy như một snip trong buổi tụ tập xã hội lớn.She felt like a snip in the large social gathering.
Là người trẻ nhất, anh thường bị coi thường như một snip.Being the youngest, he was often treated as a snip.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của snip (Noun)

SingularPlural

snip

snips

snip (Verb)

/snɪp/
/snˈɪp/
AI

Nghĩa 01

Cắt (một vật) bằng kéo hoặc cái cắt tương tự, thường bằng những nhát nhỏ, nhanh và gọn.

Cut (something) with scissors or shears, typically with small quick strokes.

Ví dụ
Cô ấy cắt dải ruy băng tại sự kiện từ thiện.She snipped the ribbon at the charity event.
Người may cắt vải để làm quần áo.The tailor snips the fabric to make clothes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của snip (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

snip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

snipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

snipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

snips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

snipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh