snip
snip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một món hàng/cái gì đó được mua với giá rẻ bất ngờ; một món hời, mua được với giá rất tốt.
A surprisingly cheap item; a bargain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Chỉ một người nhỏ bé, không quan trọng hoặc kém ảnh hưởng; thường mang nghĩa khinh miệt hoặc coi thường (người vụn vặt, ít đáng kể).
A small or insignificant person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của snip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
snip | snips |
snip (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snip" dùng để chỉ hành động cắt, thường liên quan đến việc sử dụng kéo hoặc dụng cụ cắt nhỏ để tạo ra các đoạn ngắn hơn từ một vật liệu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể nhấn âm khác so với người Mỹ. Cách sử dụng từ "snip" cũng thường thấy trong các ngữ cảnh về tạo dựng hoặc cắt bớt thứ gì đó không cần thiết.
