Bản dịch của từ Social status trong tiếng Việt

Social status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social status(Noun)

sˈoʊʃəl stˈætəs
sˈoʊʃəl stˈætəs
01

Vị trí xã hội hoặc địa vị của một người, đặc biệt liên quan đến sự giàu có, nghề nghiệp, trình độ học vấn hoặc các mối quan hệ gia đình của họ.

A person's social standing, especially in relation to wealth, career, education, or family connections.

一个人在社会中的地位或等级,特别是与他们的财富、职业、教育背景或家庭关系有关。

Ví dụ
02

Sự coi trọng hay uy tín mà một người nhận được trong một hệ thống các thứ bậc xã hội.

The perceived importance or prestige of an individual within a social hierarchy.

一个人在社会等级体系中感受到的重要性或声望。

Ví dụ
03

Mức độ tôn trọng và ngưỡng mộ mà một cá nhân hoặc nhóm nhận được từ người khác trong cộng đồng.

The level of respect and admiration a person or group receives from others within a community.

一个人在社区中受到的尊重与钦佩的程度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh