Bản dịch của từ Social trend trong tiếng Việt
Social trend

Social trend(Noun)
Một xu hướng hoặc mẫu hành vi phổ biến trong một xã hội cụ thể hoặc giữa một nhóm người cụ thể.
A prevailing tendency or pattern of behavior within a particular society or among a particular group of people.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "social trend" được hiểu là xu hướng xã hội, chỉ hiện tượng hoặc sự thay đổi trong hành vi, thái độ và sở thích của một nhóm người hoặc cộng đồng trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu xã hội và marketing, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "social trend" cũng thường được áp dụng nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao hàm cả các xu hướng trong văn hóa và công nghệ. Sự khác biệt trong việc sử dụng giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
Thuật ngữ "social trend" được hiểu là xu hướng xã hội, chỉ hiện tượng hoặc sự thay đổi trong hành vi, thái độ và sở thích của một nhóm người hoặc cộng đồng trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu xã hội và marketing, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "social trend" cũng thường được áp dụng nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao hàm cả các xu hướng trong văn hóa và công nghệ. Sự khác biệt trong việc sử dụng giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
