Bản dịch của từ Sodium chloride trong tiếng Việt

Sodium chloride

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sodium chloride(Noun Uncountable)

sˈoʊdiəm klˈoʊɹaɪd
sˈoʊdiəm klˈoʊɹaɪd
01

Một hợp chất hóa học gồm các ion natri và clorua, được dùng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống hàng ngày (thường gọi là muối ăn).

A chemical compound consisting of sodium and chloride ions widely used in industry and everyday life.

一种由钠和氯离子组成的化合物,广泛用于工业和日常生活中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sodium chloride(Noun)

sˈoʊdiəm klˈoʊɹaɪd
sˈoʊdiəm klˈoʊɹaɪd
01

Một hợp chất tinh thể màu trắng, thường gọi là muối ăn, được dùng trong y tế và trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ; chủ yếu có trong nước biển và mỏ khoáng.

A white crystalline compound used in medicine and in making glass and pottery chiefly found in sea salt and mineral deposits.

一种白色结晶化合物,主要用于医学和制造玻璃、陶器,主要来源于海盐和矿物沉积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh