Bản dịch của từ Sodium chloride trong tiếng Việt
Sodium chloride

Sodium chloride(Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sodium chloride(Noun)
Một hợp chất tinh thể màu trắng, thường gọi là muối ăn, được dùng trong y tế và trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ; chủ yếu có trong nước biển và mỏ khoáng.
A white crystalline compound used in medicine and in making glass and pottery chiefly found in sea salt and mineral deposits.
一种白色结晶化合物,主要用于医学和制造玻璃、陶器,主要来源于海盐和矿物沉积。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Natri clorua, có công thức hóa học NaCl, là một hợp chất ion có mặt phổ biến trong tự nhiên, thường được biết đến với tên gọi muối ăn. Nó hình thành qua phản ứng giữa natri và clo. Natri clorua không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ổn định áp suất máu và cân bằng điện giải trong cơ thể sống, mà còn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Sodium chloride, hay muối ăn, có nguồn gốc từ thuật ngữ Latin "sal" có nghĩa là muối. Sự kết hợp giữa "sodium", được đặt theo tên của từ "soda" trong tiếng Latin (có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "suda"), và "chloride", từ tiếng Hy Lạp "chloros" nghĩa là màu xanh, chỉ nguyên tố clo. Muối đã được sử dụng từ thời cổ đại cho các mục đích bảo quản thực phẩm và hiện nay đóng vai trò quan trọng trong sinh lý học, dinh dưỡng và công nghiệp.
Natri clorua, hay còn gọi là muối ăn, là một thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và nghe về khoa học và sức khỏe. Tần suất xuất hiện của từ này cao trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học, dinh dưỡng và y tế, nơi nó thường được đề cập đến như một hợp chất cần thiết trong chế độ ăn uống, cũng như trong các ứng dụng công nghiệp và thí nghiệm. Natri clorua thường thấy trong các bài viết, báo cáo nghiên cứu và thảo luận chuyên ngành.
Natri clorua, có công thức hóa học NaCl, là một hợp chất ion có mặt phổ biến trong tự nhiên, thường được biết đến với tên gọi muối ăn. Nó hình thành qua phản ứng giữa natri và clo. Natri clorua không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ổn định áp suất máu và cân bằng điện giải trong cơ thể sống, mà còn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Sodium chloride, hay muối ăn, có nguồn gốc từ thuật ngữ Latin "sal" có nghĩa là muối. Sự kết hợp giữa "sodium", được đặt theo tên của từ "soda" trong tiếng Latin (có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "suda"), và "chloride", từ tiếng Hy Lạp "chloros" nghĩa là màu xanh, chỉ nguyên tố clo. Muối đã được sử dụng từ thời cổ đại cho các mục đích bảo quản thực phẩm và hiện nay đóng vai trò quan trọng trong sinh lý học, dinh dưỡng và công nghiệp.
Natri clorua, hay còn gọi là muối ăn, là một thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài đọc và nghe về khoa học và sức khỏe. Tần suất xuất hiện của từ này cao trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học, dinh dưỡng và y tế, nơi nó thường được đề cập đến như một hợp chất cần thiết trong chế độ ăn uống, cũng như trong các ứng dụng công nghiệp và thí nghiệm. Natri clorua thường thấy trong các bài viết, báo cáo nghiên cứu và thảo luận chuyên ngành.
