Bản dịch của từ Soft option trong tiếng Việt

Soft option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft option(Noun)

sˈɑft ˈɑpʃən
sˈɑft ˈɑpʃən
01

Một lựa chọn dễ dàng để thực hiện hoặc theo đuổi, thường được coi là ít yêu cầu hoặc thách thức hơn.

An alternative that is easy to adopt or pursue, typically seen as less demanding or challenging.

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc con đường không đòi hỏi nỗ lực nghiêm ngặt hoặc mãnh liệt.

A method or path that does not involve rigorous or intense effort.

Ví dụ
03

Một sự thỏa hiệp hoặc cách tiếp cận ít nghiêm ngặt hơn so với các lựa chọn khác có sẵn.

A compromise or less stringent approach compared to other options available.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh