Bản dịch của từ Soft power trong tiếng Việt

Soft power

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft power(Noun)

sˈɑft pˈaʊɚ
sˈɑft pˈaʊɚ
01

Khả năng thu hút và gây ảnh hưởng đến người khác thông qua sức hấp dẫn chứ không phải bằng sự ép buộc hay trả tiền.

The ability to attract and influence others through appeal and charm rather than coercion or payment.

通过魅力和吸引力而非强制或支付,赢得他人的青睐与影响力的能力。

Ví dụ
02

Chiến lược ngoại giao dựa trên ảnh hưởng văn hóa và mối quan hệ tích cực để đạt được các mục tiêu chính sách đối ngoại.

A diplomatic strategy that leverages cultural influence and positive relationships to achieve foreign policy goals.

这是一种利用文化影响力和友好关系实现外交政策目标的外交策略。

Ví dụ
03

Uy thế của một quốc gia trong việc thuyết phục người khác mà không cần dùng vũ lực hay ép buộc.

The power of a nation to persuade others without resorting to force or coercion.

一个国家说服他人而不依靠武力或强制的影响力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh