Bản dịch của từ Solo singing trong tiếng Việt

Solo singing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solo singing(Noun)

sˈəʊləʊ sˈɪŋɪŋ
ˈsoʊɫoʊ ˈsɪŋɪŋ
01

Một buổi biểu diễn bài hát của một ca sĩ đơn độc mà không có nhạc đệm.

A performance of a song by a single singer without accompaniment

Ví dụ
02

Hành động hát một mình, đặc biệt là trong một không gian chính thức hoặc công cộng.

The act of singing alone especially in a formal or public setting

Ví dụ
03

Một tác phẩm âm nhạc được viết để một người trình bày.

A musical composition designed to be sung by one person

Ví dụ