Bản dịch của từ Sonographic image trong tiếng Việt

Sonographic image

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sonographic image(Phrase)

sˌɒnəɡrˈæfɪk ˈɪmɪdʒ
ˌsɑnəˈɡræfɪk ˈɪmɪdʒ
01

Một kỹ thuật hình ảnh được sử dụng để quan sát mô mềm và các cơ quan chủ yếu trong các cơ sở y tế.

An imaging technique used to visualize soft tissues and organs primarily in medical settings

Ví dụ
02

Một hình ảnh trực quan được tạo ra từ siêu âm, dùng để quan sát các cấu trúc bên trong cơ thể.

A visual representation produced by ultrasound imaging used to view internal body structures

Ví dụ
03

Một hình ảnh mô tả các cấu trúc giải phẫu được tạo ra nhờ vào sóng âm để phát ra tiếng vang.

A depiction of anatomical structures created through the use of sound waves to produce echoes

Ví dụ