Bản dịch của từ Sore. trong tiếng Việt

Sore.

AdjectiveNounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sore. (Adjective)

sˈɔː
ˈsɔr
01

Nhạy cảm với sự chạm hoặc áp lực

Sensitive to touch or pressure

Ví dụ
02

Cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu

Having a painful or aching feeling

Ví dụ
03

Bị bệnh tật hoặc đau đớn thể xác

Suffering from a physical ailment or pain

Ví dụ
04

Bị đau hoặc nhức, đặc biệt do bị thương, nhiễm trùng hoặc vận động quá sức

Painful or aching especially because of injury infection or overuse

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cảm thấy tức giận, khó chịu hoặc bị tổn thương vì một việc đã xảy ra

Angry upset or offended because of something that happened

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Nghiêm trọng hoặc khó khăn, gây ra nhiều rắc rối hay thiệt hại

Serious or difficult causing great trouble or loss

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sore. (Noun)

sˈɔː
ˈsɔr
01

Chỗ đau hoặc nhức trên cơ thể

A painful or aching part of the body

Ví dụ
02

Vết thương hoặc chỗ bị đau

An injury or wound that is sore

Ví dụ
03

Điều gây khó chịu hoặc bực mình

A source of irritation or annoyance

Ví dụ

Sore. (Noun Countable)

sˈɔː
ˈsɔr
01

Vết hoặc chỗ trên cơ thể bị đau hay nhiễm trùng, đặc biệt ở trên da

A painful or infected place on the body especially on the skin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa