sores
NounVerb
sores (Noun)
/sˈɔɹz/
/sˈɔɹz/
AI
Ví dụ
Nhiều người có vết thương do căng thẳng trong đại dịch.Many people have sores from stress during the pandemic.
Không phải ai cũng bị vết thương khi cảm thấy lo âu.Not everyone develops sores when feeling anxious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sores (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sore | sores |
sores (Verb)
/sɔrz/
/sɔrz/
AI
Ví dụ
Tin tức về nghèo đói làm nhiều người trong cộng đồng đau khổ.The news about poverty sores many people in the community.
Sự gia tăng thất nghiệp không làm cho công dân của thị trấn chúng tôi đau khổ.The rise in unemployment does not sores the citizens of our town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sores" chỉ những vết thương, tổn thương trên da hoặc niêm mạc, thường gây đau, viêm hoặc chảy dịch. Trong ngữ cảnh y học, "sores" có thể liên quan đến các tình trạng như loét hoặc nhiễm trùng. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai ngữ âm, với người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn.