Bản dịch của từ Sore. trong tiếng Việt
Sore.
AdjectiveNounNoun Countable

Sore. (Adjective)
sˈɔː
ˈsɔr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sore. (Noun)
sˈɔː
ˈsɔr
Sore. (Noun Countable)
sˈɔː
ˈsɔr
01
Vết hoặc chỗ trên cơ thể bị đau hay nhiễm trùng, đặc biệt ở trên da
A painful or infected place on the body especially on the skin
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
