Bản dịch của từ Sound judgement trong tiếng Việt
Sound judgement

Sound judgement(Noun)
Một phán quyết được đưa ra sau khi cân nhắc hoặc đánh giá cẩn thận.
A judgment made after careful consideration or evaluation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sound judgement" là cụm từ chỉ khả năng đưa ra quyết định hợp lý và tỉnh táo, dựa trên kinh nghiệm và phân tích khách quan. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường chuyên môn và pháp lý để thể hiện sự tin cậy và chính xác trong các phán đoán. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách dùng và nghĩa tương đồng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sound judgement" có thể được thay thế bằng "good judgement" ở Mỹ, nhấn mạnh tính thực tiễn hơn là lý thuyết.
"Sound judgement" là cụm từ chỉ khả năng đưa ra quyết định hợp lý và tỉnh táo, dựa trên kinh nghiệm và phân tích khách quan. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường chuyên môn và pháp lý để thể hiện sự tin cậy và chính xác trong các phán đoán. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách dùng và nghĩa tương đồng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sound judgement" có thể được thay thế bằng "good judgement" ở Mỹ, nhấn mạnh tính thực tiễn hơn là lý thuyết.
