Bản dịch của từ Specialized switch trong tiếng Việt

Specialized switch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specialized switch(Noun)

spˈɛʃəlˌaɪzd swˈɪtʃ
ˈspɛʃəˌɫaɪzd ˈswɪtʃ
01

Một công tắc được tối ưu hóa cho một mục đích đặc biệt hoặc một hệ thống chuyên dụng thường có hiệu suất hoặc tính năng vượt trội hơn.

A switch that is optimized for a special purpose or a specialized system often with enhanced performance or features

Ví dụ
02

Một loại công tắc đặc biệt được thiết kế phù hợp với các ứng dụng hoặc môi trường cụ thể, thường được sử dụng trong điện tử và viễn thông.

A particular kind of switch that is tailored for specific applications or environments often used in electronics and telecommunications

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc cơ chế được thiết kế để điều khiển dòng điện trong mạch, thường tích hợp các tính năng cho phép hoạt động tập trung vào những chức năng cụ thể.

A device or mechanism designed for controlling the flow of electricity in a circuit typically incorporating features that allow for focused operation on specific functions

Ví dụ