Bản dịch của từ Specific case trong tiếng Việt
Specific case

Specific case(Noun)
Một ví dụ hoặc trường hợp cụ thể của một cái gì đó.
A particular instance or example of something.
Trong bối cảnh khoa học, một ví dụ cá nhân minh họa cho một nguyên tắc hoặc lý thuyết chung.
In a scientific context, an individual example that illustrates a general principle or theory.
Trong thuật ngữ pháp lý, một tình huống hoặc sự cố cụ thể đang được xem xét hoặc thảo luận.
In legal terminology, a particular situation or occurrence that is subject to examination or discussion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "specific case" được sử dụng để chỉ một trường hợp hoặc tình huống nhất định, thường nhấn mạnh các đặc điểm riêng biệt không giống như những trường hợp khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "specific case" có ý nghĩa tương tự nhau và không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay viết. Cách sử dụng cụm từ này phổ biến trong các lĩnh vực như pháp lý, khoa học và nghiên cứu, nhằm minh họa hoặc phân tích các tình huống cụ thể trong ngữ cảnh của một lý thuyết hoặc quy luật lớn hơn.
Cụm từ "specific case" được sử dụng để chỉ một trường hợp hoặc tình huống nhất định, thường nhấn mạnh các đặc điểm riêng biệt không giống như những trường hợp khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "specific case" có ý nghĩa tương tự nhau và không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay viết. Cách sử dụng cụm từ này phổ biến trong các lĩnh vực như pháp lý, khoa học và nghiên cứu, nhằm minh họa hoặc phân tích các tình huống cụ thể trong ngữ cảnh của một lý thuyết hoặc quy luật lớn hơn.
