Bản dịch của từ Specific case trong tiếng Việt

Specific case

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific case(Noun)

spəsˈɪfɨk kˈeɪs
spəsˈɪfɨk kˈeɪs
01

Một ví dụ hoặc trường hợp cụ thể của một cái gì đó.

A particular instance or example of something.

Ví dụ
02

Trong thuật ngữ pháp lý, một tình huống hoặc sự cố cụ thể đang được xem xét hoặc thảo luận.

In legal terminology, a particular situation or occurrence that is subject to examination or discussion.

Ví dụ
03

Trong bối cảnh khoa học, một ví dụ cá nhân minh họa cho một nguyên tắc hoặc lý thuyết chung.

In a scientific context, an individual example that illustrates a general principle or theory.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh