Bản dịch của từ Speed dating trong tiếng Việt

Speed dating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speed dating(Noun)

spˈid dˈeɪtɨŋ
spˈid dˈeɪtɨŋ
01

Một sự kiện xã hội nơi mọi người gặp gỡ và trò chuyện với nhiều đối tác lãng mạn tiềm năng trong một khoảng thời gian ngắn.

A social event where people meet and talk to many potential romantic partners in a short period of time.

Ví dụ
02

Một sự kiện được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho những cuộc hẹn hò ngắn ngủi một cách nhanh chóng.

An event designed to facilitate short dates in a rapidfire manner.

Ví dụ
03

Một cách nhanh chóng để gặp gỡ nhiều người nhằm tìm kiếm những kết nối lãng mạn tiềm năng.

A quick way to meet multiple people to find potential romantic connections.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh