spile
NounVerb
spile (Noun)
/spɑɪl/
/spɑɪl/
AI
Ví dụ
Các công nhân xây dựng đập một cọc để ổn định nền móng.The construction workers hammered a spile to stabilize the foundation.
Cọc là rất quan trọng cho việc phát triển trung tâm cộng đồng.The spile was essential for the development of the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người pha chế chèn một cái chốt vào thùng để niêm phong.The bartender inserted a spile into the cask to seal it.
Trong buổi tiệc, họ tháo cái chốt để rót đồ uống.During the party, they removed the spile to pour drinks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spile (Verb)
/spɑɪl/
/spɑɪl/
AI
Ví dụ
Người pha chế phải đục thùng để rót bia.The bartender had to spile the keg to serve the beer.
Họ đục thùng rượu trong buổi lễ để chia sẻ.They spile the wine cask during the celebration to share.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spile" là một danh từ có nghĩa là một ống hoặc một mảnh vật liệu được sử dụng để dẫn nước hoặc chất lỏng từ các thùng chứa hoặc cây gỗ, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phiên âm hay cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể thay đổi: trong tiếng Anh Anh, "spile" thường liên quan đến ngành công nghiệp rượu và tập quán buộc nước dừa, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc nông nghiệp.