broach
broach (Noun)
Nghĩa 01
(Danh từ) Hành động hoặc tình trạng đột ngột thay đổi hướng của một tàu thuyền khiến tàu bị lệch khỏi quỹ đạo, thường là bị cong mũi sang ngang, mất lái hoặc dễ bị lật nghiêng; nói chung là việc tàu “bất ngờ bị chìa ngang” do sóng, gió hoặc mất kiểm soát.
A sudden and unwelcome veering of a ship that causes it to broach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
broach (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Đưa một chủ đề khó, nhạy cảm hoặc không dễ nói ra ra để bắt đầu thảo luận hoặc nói chuyện về nó.
Raise a difficult subject for discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của broach (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | broach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | broached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | broached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | broaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | broaching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "broach" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là đề cập hoặc mở đầu một chủ đề, vấn đề nào đó, thường là một cách tế nhị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "broach" được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường liên quan đến việc đề cập đến độ nhạy cảm trong giao tiếp, trong khi ở Mỹ, nó có thể đơn giản chỉ là bắt đầu một cuộc thảo luận. Từ này được phát âm /broʊtʃ/ trong cả hai phiên bản.