Bản dịch của từ Veer trong tiếng Việt
Veer

Veer (Noun)
Một chiến thuật tấn công trong bóng bầu dục Mỹ, biến thể của đội hình T (T-formation) với hàng chạy chia tách (split backfield), cho phép hậu vệ chỉ huy (quarterback) có lựa chọn: chuyền cho hậu vệ phụ (fullback), chuyền bóng bằng tay cho tiền vệ chạy (pitch) hoặc tự chạy bóng.
An offensive play using a modified T-formation with a split backfield, which allows the quarterback the option of passing to the fullback, pitching to a running back, or running with the ball.
Veer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "veer" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là thay đổi hướng hoặc đi lệch khỏi đường đi ban đầu. Trong ngữ cảnh giao thông, "veer" thường chỉ hành động thay đổi đột ngột vị trí hoặc hướng đi của một phương tiện. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có khuynh hướng sử dụng ngôn ngữ đơn giản hơn. "Veer" thường được áp dụng trong các tình huống mô tả hành động bất ngờ hoặc không dự tính.
Họ từ
Từ "veer" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là thay đổi hướng hoặc đi lệch khỏi đường đi ban đầu. Trong ngữ cảnh giao thông, "veer" thường chỉ hành động thay đổi đột ngột vị trí hoặc hướng đi của một phương tiện. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có khuynh hướng sử dụng ngôn ngữ đơn giản hơn. "Veer" thường được áp dụng trong các tình huống mô tả hành động bất ngờ hoặc không dự tính.
