Bản dịch của từ Veer trong tiếng Việt

Veer

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veer (Noun)

viɹ
vˈɪɹ
01

Một sự thay đổi đột ngột về hướng.

A sudden change of direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chiến thuật tấn công trong bóng bầu dục Mỹ, biến thể của đội hình T (T-formation) với hàng chạy chia tách (split backfield), cho phép hậu vệ chỉ huy (quarterback) có lựa chọn: chuyền cho hậu vệ phụ (fullback), chuyền bóng bằng tay cho tiền vệ chạy (pitch) hoặc tự chạy bóng.

An offensive play using a modified T-formation with a split backfield, which allows the quarterback the option of passing to the fullback, pitching to a running back, or running with the ball.

Ví dụ

Veer (Verb)

viɹ
vˈɪɹ
01

Thả lỏng hoặc nới dây (dây thừng, cáp) một cách có kiểm soát để dây dài ra hoặc giảm căng.

Slacken or let out (a rope or cable) in a controlled way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thay đổi hướng di chuyển một cách đột ngột hoặc nhanh chóng (thường dùng cho xe, tàu, người đi bộ, v.v.).

Change direction suddenly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ