Bản dịch của từ Spiral bind trong tiếng Việt

Spiral bind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiral bind (Noun)

spˈaɪɹəl bˈaɪnd
spˈaɪɹəl bˈaɪnd
01

Một phương pháp đóng sách liên quan đến việc sử dụng một cuộn xoắn kết dọc theo mép của một chồng trang.

A binding method involving a spiral coil applied along the edge of a stack of pages.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại bìa sách cho phép các trang xoay tự do trong khi vẫn giữ vững ở vị trí.

A type of bookbinding that allows pages to turn freely while remaining securely in place.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Sản phẩm hoặc tài liệu được tạo ra thông qua phương pháp đóng này.

The resulting product or document created through this binding method.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Spiral bind cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Spiral bind

Không có idiom phù hợp