Bản dịch của từ Splay trong tiếng Việt
Splay

Splay(Adjective)
(miêu tả) bị xoè ra, xòe ra hoặc mở rộng hướng ra bên ngoài; phần nào đó không thẳng mà tách ra theo chiều hướng ra ngoài.
Turned outward or widened.
Splay(Noun)
Một phần mở rộng hoặc thuôn rộng của làn đường (ở góc giao lộ) tạo thành vùng mở rộng hình nêm nhằm tăng tầm nhìn cho người điều khiển phương tiện và người đi bộ; thường là mép vỉa hè hoặc khoảng lùi đường được nới rộng để quan sát giao thông dễ hơn.
A tapered widening of a road at an intersection to increase visibility.
Splay(Verb)
Duỗi ra hoặc xòe ra một cách rộng rãi — thường dùng để mô tả các chi, ngón tay hoặc vật thể bị giạng ra, tách ra khỏi nhau.
Thrust or spread things especially limbs or fingers out and apart.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "splay" trong tiếng Anh có nghĩa là mở rộng hoặc vặn vẹo một cách lộn xộn, thường được dùng để miêu tả tư thế của các bộ phận cơ thể hoặc vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "splay" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh mô tả sự vung tay hay chân. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, như mô tả vị trí của các phần cấu trúc trong xây dựng. Phát âm trong cả hai biến thể tương tự nhau, đều nhấn mạnh âm "ay".
Từ "splay" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "splayen", có nghĩa là "mở rộng ra" hoặc "giang ra". Nguyên mẫu này được cho là có liên quan đến từ "splay" trong tiếng Latinh "explanare", có nghĩa là "dãn ra" hoặc "làm bằng phẳng". Suốt quá trình phát triển, ý nghĩa của "splay" đã mở rộng để chỉ việc tạo thành một hình dạng nới rộng hoặc giang ra, thường được áp dụng trong văn cảnh về bàn tay, chân hoặc các bộ phận khác, thể hiện sự hiện diện và tổ chức không gian rõ ràng hơn.
Từ "splay" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong IELTS, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả hình dạng hoặc cách sắp xếp của các đối tượng, đặc biệt trong các bài viết mô tả hoặc luận văn khoa học. Ngoài ra, "splay" cũng được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc nghệ thuật để mô tả sự phân tán hoặc mở rộng của các yếu tố, ví dụ như trong thiết kế hoặc kiến trúc.
Họ từ
Từ "splay" trong tiếng Anh có nghĩa là mở rộng hoặc vặn vẹo một cách lộn xộn, thường được dùng để miêu tả tư thế của các bộ phận cơ thể hoặc vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "splay" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh mô tả sự vung tay hay chân. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, như mô tả vị trí của các phần cấu trúc trong xây dựng. Phát âm trong cả hai biến thể tương tự nhau, đều nhấn mạnh âm "ay".
Từ "splay" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "splayen", có nghĩa là "mở rộng ra" hoặc "giang ra". Nguyên mẫu này được cho là có liên quan đến từ "splay" trong tiếng Latinh "explanare", có nghĩa là "dãn ra" hoặc "làm bằng phẳng". Suốt quá trình phát triển, ý nghĩa của "splay" đã mở rộng để chỉ việc tạo thành một hình dạng nới rộng hoặc giang ra, thường được áp dụng trong văn cảnh về bàn tay, chân hoặc các bộ phận khác, thể hiện sự hiện diện và tổ chức không gian rõ ràng hơn.
Từ "splay" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong IELTS, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả hình dạng hoặc cách sắp xếp của các đối tượng, đặc biệt trong các bài viết mô tả hoặc luận văn khoa học. Ngoài ra, "splay" cũng được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc nghệ thuật để mô tả sự phân tán hoặc mở rộng của các yếu tố, ví dụ như trong thiết kế hoặc kiến trúc.
