Bản dịch của từ Splay trong tiếng Việt

Splay

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splay(Verb)

spleɪ
spleɪ
01

Duỗi ra hoặc xòe ra một cách rộng rãi — thường dùng để mô tả các chi, ngón tay hoặc vật thể bị giạng ra, tách ra khỏi nhau.

Thrust or spread things especially limbs or fingers out and apart.

伸展或分开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Splay(Noun)

spleɪ
spleɪ
01

Một bề mặt hoặc phần mở làm góc chéo so với bề mặt khác, thường thấy ở cửa sổ hay lỗ mở có phần chéo mở rộng ra (ví dụ: phần khung cửa sổ xếp chéo để mở rộng góc nhìn hoặc cho ánh sáng vào).

A surface making an oblique angle with another especially a splayed window or other aperture.

使表面与另一表面成斜角的结构,常见于窗户或开口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phần mở rộng hoặc thuôn rộng của làn đường (ở góc giao lộ) tạo thành vùng mở rộng hình nêm nhằm tăng tầm nhìn cho người điều khiển phương tiện và người đi bộ; thường là mép vỉa hè hoặc khoảng lùi đường được nới rộng để quan sát giao thông dễ hơn.

A tapered widening of a road at an intersection to increase visibility.

交叉口的拓宽,增加视野。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Splay(Adjective)

spleɪ
spleɪ
01

(miêu tả) bị xoè ra, xòe ra hoặc mở rộng hướng ra bên ngoài; phần nào đó không thẳng mà tách ra theo chiều hướng ra ngoài.

Turned outward or widened.

向外展开的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ