Bản dịch của từ Splicing patterns trong tiếng Việt

Splicing patterns

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splicing patterns(Phrase)

splˈaɪsɪŋ pˈætənz
ˈspɫaɪsɪŋ ˈpætɝnz
01

Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ với nhau, thường liên quan đến DNA hoặc vật chất di truyền

Combining two or more things together, usually involving DNA or genetic material.

将两个或多个物体连接在一起的行为,通常涉及到DNA或遗传物质的结合方式。

Ví dụ
02

Một sắp xếp hoặc trình tự các yếu tố đặc biệt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh dữ liệu hoặc thiết kế.

This is a specific arrangement or sequence of elements that is commonly used in data or design contexts.

在数据或设计中常用的元素排列或序列

Ví dụ
03

Trong chỉnh sửa phim hoặc âm thanh, nó đề cập đến việc kết hợp các đoạn khác nhau để tạo ra một tác phẩm liền mạch.

In film or audio editing, this term refers to the process of stitching different segments together to create a seamless piece.

在影视或音频剪辑中,它指的是将不同片段拼接起来,制作出一个连贯的作品。

Ví dụ