Bản dịch của từ Split screen trong tiếng Việt

Split screen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Split screen(Noun)

splˈɪt skrˈiːn
ˈspɫɪt ˈskrin
01

Một kỹ thuật hiển thị chia màn hình thành hai hoặc nhiều phần, mỗi phần hiển thị nội dung khác nhau.

A display technique that divides the screen into two or more sections each showing different content

Ví dụ
02

Một phương pháp thường được sử dụng trong các buổi thuyết trình, trong đó hai quan điểm hoặc góc nhìn khác nhau được trình bày song song.

A method used in presentations where two different perspectives or angles are shown simultaneously

Ví dụ
03

Một cách cấu hình trong thiết kế trò chơi điện tử cho phép nhiều người chơi cùng tham gia trong một phiên trò chơi nhưng ở những khu vực khác nhau trên màn hình.

A configuration in video game design where multiple players can play in the same game session on separate areas of the display

Ví dụ