Bản dịch của từ Spreading rumours trong tiếng Việt
Spreading rumours

Spreading rumours(Noun)
Hành động để truyền đạt thông tin đến nhiều người
Actions that spread information to a wider audience.
让信息传达到众人之间的行为
Một câu chuyện hoặc thông tin có thể đúng hoặc không đúng.
A story or piece of information may be true or false.
一个可能是真的也可能是虚构的故事或信息
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Spreading rumours" (tiếng Việt: lan truyền tin đồn) chỉ hành động truyền bá thông tin chưa được xác thực, thường dẫn đến sự hiểu lầm hoặc gây hoang mang. Thuật ngữ này có thể được phân loại là một hành vi xã hội tiêu cực, ảnh hưởng đến danh tiếng của cá nhân hoặc nhóm. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng hay dạng viết, tuy nhiên, ở một số vùng có thể tồn tại những cách diễn đạt khác nhau liên quan đến ngữ điệu hoặc từ ngữ cụ thể.
"Spreading rumours" (tiếng Việt: lan truyền tin đồn) chỉ hành động truyền bá thông tin chưa được xác thực, thường dẫn đến sự hiểu lầm hoặc gây hoang mang. Thuật ngữ này có thể được phân loại là một hành vi xã hội tiêu cực, ảnh hưởng đến danh tiếng của cá nhân hoặc nhóm. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng hay dạng viết, tuy nhiên, ở một số vùng có thể tồn tại những cách diễn đạt khác nhau liên quan đến ngữ điệu hoặc từ ngữ cụ thể.
