Bản dịch của từ Staccato rhythm trong tiếng Việt

Staccato rhythm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staccato rhythm(Phrase)

stɐkˈɑːtəʊ ʒˈɪðəm
ˈstæˈkɑtoʊ ˈrɪθəm
01

Nhịp điệu âm nhạc với những nốt nhạc ngắn và tách rời

A musical rhythm characterized by short detached notes

Ví dụ
02

Một loại phong cách chơi nhạc trong đó các nốt được chơi một cách rõ ràng và sắc nét, thường được sử dụng để đối lập với kỹ thuật legato

A type of playing style in music where notes are played in a crisp and distinct manner typically used in contrast to legato

Ví dụ
03

Một phong cách biểu diễn bằng giọng hát hoặc nhạc cụ, trong đó mỗi nốt được tách biệt rõ ràng với những nốt khác

A style of vocal or instrumental performance where each note is sharply separated from the others

Ví dụ