Bản dịch của từ Staccato rhythm trong tiếng Việt
Staccato rhythm
Phrase

Staccato rhythm(Phrase)
stɐkˈɑːtəʊ ʒˈɪðəm
ˈstæˈkɑtoʊ ˈrɪθəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phong cách biểu diễn bằng giọng hát hoặc nhạc cụ, trong đó mỗi nốt được tách biệt rõ ràng với những nốt khác
A style of vocal or instrumental performance where each note is sharply separated from the others
Ví dụ
