Bản dịch của từ Star-gazing trong tiếng Việt
Star-gazing
Noun [U/C]

Star-gazing(Noun)
stˈɑːɡeɪzɪŋ
ˈstɑrˈɡeɪzɪŋ
Ví dụ
02
Hoạt động quan sát sao hoặc các thiên thể để giải trí hoặc nghiên cứu khoa học
Stargazing or observing celestial bodies for leisure or scientific research.
天文观察活动旨在娱乐或科学研究,主要观察星星或天体的现象。
Ví dụ
