Bản dịch của từ Starvation system trong tiếng Việt

Starvation system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starvation system(Noun)

stɑːvˈeɪʃən sˈɪstəm
ˌstɑrˈveɪʃən ˈsɪstəm
01

Một hệ thống được thiết kế hoặc thiết lập nhằm mục đích cung cấp hoặc quản lý phân phối thực phẩm, đặc biệt trong các tình huống khan hiếm hoặc nạn đói.

A system designed or established for the purpose of providing or managing food distribution particularly in contexts of scarcity or famine

Ví dụ
02

Một khuôn khổ hoặc phương pháp để giải quyết nạn đói hoặc tình trạng thiếu thực phẩm nghiêm trọng cùng với những triệu chứng liên quan.

A framework or method of addressing famine or significant food shortages and their related symptoms

Ví dụ
03

Các quá trình hoặc chính sách tập thể được thực hiện để chống lại hoặc ngăn chặn nạn đói và đảm bảo an ninh lương thực.

The collective processes or policies implemented to combat or prevent starvation and ensure food security

Ví dụ