ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Status set
Một trạng thái hoặc địa vị xã hội, kinh tế hoặc nghề nghiệp cụ thể.
A specific social, economic, or occupational status or rank.
一种特殊的社会、经济或职业地位或等级。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình hình, trạng thái hoặc vị trí hiện tại của ai đó hoặc cái gì đó.
The current situation, condition, or position of someone or something.
当前的情境、条件或某人的位置、某事物的站位。
Chức vụ hoặc cấp bậc chính thức của một tổ chức, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp luật hoặc hành chính.
The official position or rank of an entity, especially within legal or administrative contexts.
在法律或行政环境中,某个实体的正式位置或等级。