Bản dịch của từ Statute of limitations trong tiếng Việt

Statute of limitations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statute of limitations(Phrase)

stˈætjuːt ˈɒf lˌɪmɪtˈeɪʃənz
ˈstætʃut ˈɑf ˌɫɪməˈteɪʃənz
01

Khoảng thời gian pháp lý mà một người có thể đưa ra vụ kiện hoặc cáo buộc hình sự

The legal time period within which a person can bring a lawsuit or criminal charges

Ví dụ
02

Thời hạn mà sau đó các khiếu nại hoặc cáo buộc không còn giá trị tại tòa án

The deadline beyond which claims or charges are no longer valid in court

Ví dụ
03

Một luật quy định thời gian tối đa sau một sự kiện mà trong đó các thủ tục pháp lý có thể được bắt đầu

A law that sets the maximum time after an event within which legal proceedings may be initiated

Ví dụ