Bản dịch của từ Steel plates trong tiếng Việt

Steel plates

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steel plates(Noun)

stˈiːl plˈeɪts
ˈstiɫ ˈpɫeɪts
01

Một tấm hoặc lớp thép thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả việc bọc giáp.

A sheet or layer of steel often used in various applications including armor plating

Ví dụ
02

Một miếng thép mỏng phẳng thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.

A flat thin piece of steel typically used in construction or manufacturing

Ví dụ
03

Một bề mặt phẳng làm bằng thép được sử dụng trong nhiều công trình cơ khí hoặc cấu trúc.

A flat surface made of steel used in a variety of mechanical or structural works

Ví dụ