Bản dịch của từ Steel plates trong tiếng Việt
Steel plates
Noun [U/C]

Steel plates(Noun)
stˈiːl plˈeɪts
ˈstiɫ ˈpɫeɪts
Ví dụ
02
Một miếng thép mỏng phẳng thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.
A flat thin piece of steel typically used in construction or manufacturing
Ví dụ
03
Một bề mặt phẳng làm bằng thép được sử dụng trong nhiều công trình cơ khí hoặc cấu trúc.
A flat surface made of steel used in a variety of mechanical or structural works
Ví dụ
