Bản dịch của từ Step rate trong tiếng Việt
Step rate
Noun [U/C]

Step rate(Noun)
stɛp ɹeɪt
stɛp ɹeɪt
Ví dụ
02
Một phép đo được sử dụng để đánh giá tần suất của các bước trong một quy trình hoặc hoạt động nhất định.
A measurement used to gauge the frequency of steps in a given process or activity.
Ví dụ
03
Tốc độ mà các bước được thực hiện trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như đi bộ hoặc chạy.
The rate at which steps are taken in a particular context, such as walking or running.
Ví dụ
