Bản dịch của từ Step rate trong tiếng Việt

Step rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step rate(Noun)

stɛp ɹeɪt
stɛp ɹeɪt
01

Số bước đi, thường được đo trong một khoảng thời gian cụ thể, thường được sử dụng trong bối cảnh của các thiết bị theo dõi sức khỏe.

The number of steps taken, usually measured within a specific time frame, often used in context of fitness trackers.

Ví dụ
02

Một phép đo được sử dụng để đánh giá tần suất của các bước trong một quy trình hoặc hoạt động nhất định.

A measurement used to gauge the frequency of steps in a given process or activity.

Ví dụ
03

Tốc độ mà các bước được thực hiện trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như đi bộ hoặc chạy.

The rate at which steps are taken in a particular context, such as walking or running.

Ví dụ