Bản dịch của từ Store nutrient trong tiếng Việt

Store nutrient

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Store nutrient(Noun)

stˈɔː njˈuːtrɪənt
ˈstɔr ˈnutriənt
01

Một nơi để lưu trữ hoặc giữ gì đó

A place for storing or keeping something

Ví dụ
02

Một nguồn cung hoặc kho dự trữ của một thứ gì đó

A supply or stock of something

Ví dụ
03

Nơi bán hàng hóa cho khách hàng

A place where goods are sold to customers

Ví dụ

Store nutrient(Verb)

stˈɔː njˈuːtrɪənt
ˈstɔr ˈnutriənt
01

Một nguồn cung hoặc dự trữ của cái gì đó

To accumulate or save resources for later use

Ví dụ
02

Một nơi mà hàng hóa được bán cho khách hàng.

To place or keep something in a particular location for future use

Ví dụ
03

Một nơi để lưu trữ hoặc bảo quản một vật gì đó

To fit something into a particular space

Ví dụ