Anh - Việt

Bản dịch của từ Stores trong tiếng Việt

stores

Noun

stores (Noun)

/stˈɔɹz/
/stˈɔɹz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “store”, nghĩa là nhiều cửa hàng hoặc nhiều kho (nơi lưu trữ hàng hóa). Thường dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ hoặc các nơi chứa đồ.

plural of store.

Ví dụ
Nhiều cửa hàng trong thành phố tôi bán sản phẩm thực phẩm hữu cơ.Many stores in my town sell organic food products.
Không phải tất cả cửa hàng đều có giảm giá trong mùa lễ hội.Not all stores offer discounts during the holiday season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stores (Noun)

SingularPlural

store

stores

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh