Bản dịch của từ Stringing trong tiếng Việt
Stringing

Stringing (Noun)
Phần nhạc gồm các nhạc cụ dây trong một dàn nhạc (ví dụ: violon, viola, cello, contrabass)
A musical or stringed instrument section of an orchestra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dãy các vật được nối với nhau thành chuỗi (ví dụ như chuỗi hạt, chuỗi ngọc), tức là nhiều món nhỏ liên tiếp tạo thành một hàng hoặc dây.
A series of connected things such as beads.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stringing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt thành một chuỗi hoặc dãy các vật, ý, hoặc ký tự; xâu lại thành hàng nối tiếp nhau.
To form into a string or series.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng hiện tại phân từ của động từ “string” trong nghĩa “gắn, cố định bằng dây (hoặc sợi)”; tức là đang buộc, treo hoặc cố định thứ gì đó bằng sợi/dây.
Present participle of string to attach or fasten with a string.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stringing (Adjective)
Thuộc về dây, có đặc tính giống dây hoặc có dạng như sợi dây, thanh mảnh và kéo dài giống dây.
Pertaining to or having the quality of strings stringlike.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Stringing" là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động xâu chuỗi hoặc nối các vật thể lại với nhau bằng một dây hoặc sợi nào đó. Trong ngữ cảnh thể thao, "stringing" thường được áp dụng cho việc lắp dây cho vợt quần vợt. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể thấy sự khác nhau trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, chi tiết hơn có thể liên quan đến các thuật ngữ kỹ thuật trong từng khu vực.
Họ từ
"Stringing" là một danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động xâu chuỗi hoặc nối các vật thể lại với nhau bằng một dây hoặc sợi nào đó. Trong ngữ cảnh thể thao, "stringing" thường được áp dụng cho việc lắp dây cho vợt quần vợt. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể thấy sự khác nhau trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, chi tiết hơn có thể liên quan đến các thuật ngữ kỹ thuật trong từng khu vực.
