Bản dịch của từ Stringing trong tiếng Việt

Stringing

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stringing (Noun)

01

Phần nhạc gồm các nhạc cụ dây trong một dàn nhạc (ví dụ: violon, viola, cello, contrabass)

A musical or stringed instrument section of an orchestra.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dãy các vật được nối với nhau thành chuỗi (ví dụ như chuỗi hạt, chuỗi ngọc), tức là nhiều món nhỏ liên tiếp tạo thành một hàng hoặc dây.

A series of connected things such as beads.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động làm thành dây hoặc ghép các vật lại thành một dây; việc xâu chuỗi, buộc thành dây hoặc nối các vật với nhau theo dạng sợi.

The action of making something into a string stringing something together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stringing (Verb)

stɹˈɪŋɪŋ
stɹˈɪŋɪŋ
01

Ám chỉ hành động xỏ, xuyên hoặc buộc một vật vào sợi dây hoặc dây chỉ — tức là luồn hoặc gắn một thứ gì đó vào dây.

To thread or attach something to a string.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt thành một chuỗi hoặc dãy các vật, ý, hoặc ký tự; xâu lại thành hàng nối tiếp nhau.

To form into a string or series.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dạng hiện tại phân từ của động từ “string” trong nghĩa “gắn, cố định bằng dây (hoặc sợi)”; tức là đang buộc, treo hoặc cố định thứ gì đó bằng sợi/dây.

Present participle of string to attach or fasten with a string.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stringing (Adjective)

01

Thuộc về dây, có đặc tính giống dây hoặc có dạng như sợi dây, thanh mảnh và kéo dài giống dây.

Pertaining to or having the quality of strings stringlike.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ