Bản dịch của từ Structural adjustment trong tiếng Việt
Structural adjustment

Structural adjustment(Noun)
Một tập hợp các biện pháp kinh tế, thường được áp dụng bởi các tổ chức tài chính quốc tế, nhằm tái cấu trúc nền kinh tế của một quốc gia.
A set of economic measures, often imposed by international financial institutions, to restructure a country's economy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điều chỉnh cấu trúc (structural adjustment) là một thuật ngữ kinh tế diễn tả các chính sách và biện pháp mà các quốc gia hoặc tổ chức tài chính quốc tế áp dụng nhằm cải cách nền kinh tế, cải thiện cân bằng thanh toán và tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chính sách này thường bao gồm cắt giảm chi tiêu công, tự do hóa thương mại và tư nhân hóa. Tại một số khu vực, thuật ngữ này có thể mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến những tác động xấu đến xã hội và phát triển bền vững.
Điều chỉnh cấu trúc (structural adjustment) là một thuật ngữ kinh tế diễn tả các chính sách và biện pháp mà các quốc gia hoặc tổ chức tài chính quốc tế áp dụng nhằm cải cách nền kinh tế, cải thiện cân bằng thanh toán và tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chính sách này thường bao gồm cắt giảm chi tiêu công, tự do hóa thương mại và tư nhân hóa. Tại một số khu vực, thuật ngữ này có thể mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến những tác động xấu đến xã hội và phát triển bền vững.
