Bản dịch của từ Structured observation trong tiếng Việt
Structured observation
Noun [U/C]

Structured observation(Noun)
stɹˈʌktʃɚd ˌɑbzɚvˈeɪʃən
stɹˈʌktʃɚd ˌɑbzɚvˈeɪʃən
01
Một phương pháp thu thập dữ liệu có hệ thống, trong đó các hành vi hoặc sự kiện cụ thể được ghi lại theo một chuẩn mực nhất định.
A systematic data collection method where specific behaviors or events are recorded in a standardized manner.
这是一种系统性数据收集方法,旨在以标准化的方式记录特定行为或事件。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong nghiên cứu nhằm đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu quan sát.
This is a technique commonly used in research to ensure consistency and reliability in observational data.
这是一种常用的研究方法,用于确保观察数据的连贯性和可靠性。
Ví dụ
